Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weaponry

/'wepәnri/ Collins ★ phổ biến #11868
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weaponry

//

* danh từ
  • các vũ khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. weapons considered collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...