wear one's heart on one's sleeve
Nghĩa thường dùng
“She always wears her heart on her sleeve — you always know how she feels.”Cô ấy luôn bày tỏ cảm xúc thẳng thắn — bạn luôn biết cô ấy cảm thấy thế nào.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She always wears her heart on her sleeve — you always know how she feels.”Cô ấy luôn bày tỏ cảm xúc thẳng thắn — bạn luôn biết cô ấy cảm thấy thế nào.
Đang tải...