wear your heart on your sleeve
/wɛər jɔːr hɑːrt ɒn jɔːr sliːv/
Nghĩa thường dùng
bộc lộ cảm xúc thẳng thắn, dễ thấy cảm xúc
thành ngữ
“She wears her heart on her sleeve — you can always tell how she's feeling.”Cô ấy rất dễ thấy cảm xúc — lúc nào bạn cũng biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.