Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wear your heart on your sleeve

/wɛər jɔːr hɑːrt ɒn jɔːr sliːv/

Nghĩa thường dùng

bộc lộ cảm xúc thẳng thắn, dễ thấy cảm xúc thành ngữ

“She wears her heart on her sleeve — you can always tell how she's feeling.”Cô ấy rất dễ thấy cảm xúc — lúc nào bạn cũng biết cô ấy đang cảm thấy thế nào.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...