weariedness
/'wiəridnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weariedness
/'wiəridnis/
danh từ
- sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
- sự chán, sự chán ngắt
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...