Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weariless

/'wiərilis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weariless

/'wiərilis/

tính từ

  • không mệt mỏi, không biết mệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being wearied.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...