Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weariness

/'weiərinis/ TOEFL phổ biến #16291
Biến thể từ wearinesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weariness

/'weiərinis/

tính từ

  • sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
    • the weariness of the brain: sự mệt óc
  • sự chán ngắt
Định nghĩa tiếng Anh

n temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...