Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wearisomeness

/'wiərisəmnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wearisomeness

/'wiərisəmnis/

danh từ

  • tính chất mệt nhọc, tính chất làm mệt
  • tính chất chán ngắt; tính chất tẻ nhạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...