weasel-faced
/'wi:zәlfeist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weasel-faced
//
* tính từ- mặt chồn (có nét ranh mãnh khó ưa)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having a thin, sharp face, like a weasel.