Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weasel-faced

//

* tính từ
  • mặt chồn (có nét ranh mãnh khó ưa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a thin, sharp face, like a weasel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...