Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weather conditions

cụm từ

  • điều kiện thời tiết
    • adverse weather conditions: điều kiện thời tiết bất lợi
    • current weather conditions: điều kiện thời tiết hiện tại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...