Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weather-beaten

/'weðə,bi:tn/

tính từ

  • lộng gió (bờ biển)
  • sạm nắng (da); dày dạn phong sương (người)
  • hỏng nát vì mưa gió
Định nghĩa tiếng Anh

s. tanned and coarsened from being outdoors\ns. worn by exposure to the weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...