weather-bound
/'weðəbaund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weather-bound
/'weðəbaund/
tính từ
- bị thời tiết xấu ngăn trở
Định nghĩa tiếng Anh
s. delayed or shut in by bad weather
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. delayed or shut in by bad weather
Đang tải...