Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weather-eye

//

* danh từ
  • khả năng dự đoán thời tiết
  • tính cẩn thận, thận trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...