Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weather-forecast

/'weðə'fɔ:kɑ:st/

danh từ

  • sự báo thời tiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...