weather-forecast
/'weðə'fɔ:kɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weather-forecast
/'weðə'fɔ:kɑ:st/
danh từ
- sự báo thời tiết
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...