Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weather-stained

/'weðəsteind/

tính từ

  • phai bạc vì nắng mưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...