Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weather-vane

/'weðə'vein/

danh từ

  • chong chóng chỉ chiều gió ((cũng) weathercock)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...