Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weather-wise

/'weðəwaiz/

tính từ

  • giỏi đoán thời tiết
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) tài dự đoán những phản ứng và thay đổi của dư luận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...