weatherd
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weatherd
//
* tính từ- chịu được gió bão (tàu thuyền)
- (nghĩa bóng) được tôi luyện; từng trải (người)
- dãi dầu sương gió
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...