weatherman
/'weðəmə/ phổ biến #19246
Biến thể từ
weathermen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weatherman
/'weðəmə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà khí tượng học
Định nghĩa tiếng Anh
n. predicts the weather