Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19246

weatherman

/'weðəmə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà khí tượng học
Biến thể từ weathermen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. predicts the weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...