Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weatherman

/'weðəmə/ phổ biến #19246
Biến thể từ weathermen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weatherman

/'weðəmə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà khí tượng học
Định nghĩa tiếng Anh

n. predicts the weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...