Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weazen

/'wizn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weazen

/'wizn/

tính từ

  • khô xác, nhăn nheo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Thin; sharp; withered; wizened; as, a weazen face.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...