Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

web-footed

/'web,futid/

tính từ

  • (động vật học) có chân màng (như con vịt)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having feet with webbed toes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...