Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

web-toed

//

* tính từ
  • <động> có chân màng (như con vịt)
Định nghĩa tiếng Anh

s having feet with webbed toes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...