Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

webcam /ˈwɛbˌkæm/

danh từ

  • camera web

ví dụ

I use a webcam for video calls. — Tôi sử dụng camera web cho các cuộc gọi video.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...