Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

webmaster /ˈwɛbˌmæstər/

danh từ

  • quản trị viên web

ví dụ

The webmaster fixed the website. — Quản trị viên web đã sửa trang web.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...