webshots /ˈwɛbʃɑːts/
danh từ
- ảnh web
ví dụ
Webshots provides a platform for sharing photos. — Webshots cung cấp một nền tảng để chia sẻ ảnh.
112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Webshots provides a platform for sharing photos. — Webshots cung cấp một nền tảng để chia sẻ ảnh.
Đang tải...