websites /ˈwɛb.saɪts/
danh từ
- trang web
ví dụ
There are many websites for learning English. — Có nhiều trang web để học tiếng Anh.
112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
There are many websites for learning English. — Có nhiều trang web để học tiếng Anh.
Đang tải...