Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

webster

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) thợ dệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. English playwright (1580-1625)\nn. United States politician and orator (1782-1817)\nn. United States lexicographer (1758-1843)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...