Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wedding breakfast

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wedding breakfast

//

* danh từ
  • tiệc cưới (bữa ăn đặc biệt cho cô dâu chú rể cùng với họ hàng, bạn bè sau lễ cưới)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...