Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wedding ring

/ˈwed.ɪŋ ˌrɪŋ/

Nghĩa thường dùng

Nhẫn cưới cụm từ

“They exchanged wedding rings during the ceremony.”Họ trao nhẫn cưới trong buổi lễ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...