Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wedding-day

/'wedi dei/

danh từ

  • ngày cưới; ngày kỷ niệm ngày cưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...