Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wedgewise

/'wedʒwaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wedgewise

//

* phó từ
  • theo kiểu hình nêm
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the manner of a wedge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...