wedgy
/'wedʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wedgy
//
* tính từ- (từ hiếm) hình nêm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like a wedge; wedge-shaped.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Like a wedge; wedge-shaped.
Đang tải...