Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17039

wedlock

/'wedl k/

danh từ

  • (pháp lý) sự kết hôn, tình trạng kết hôn

thành ngữ

  1. born in lawful wedlock
    • do cha mẹ có cưới hỏi sinh ra, hợp pháp (đứa con)
  2. born out of wedlock
    • riêng, đẻ hoang (đứa con)
Biến thể từ wedlocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...