Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weds

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weds

//

* (viết tắt)
  • thứ Tư (Wednesday)
  • viết tắt
  • thứ Tư (Wednesday)
Định nghĩa tiếng Anh

n the fourth day of the week; the third working day v take in marriage v perform a marriage ceremony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...