wee-wee
/'wi:'wi:/
Biến thể từ
wee-weeing hiện tại phân từ
wee-weed quá khứ
wee-wees ngôi 3 số ít
wee-weed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wee-wee
//
* danh từnước đái; việc đái (dùng để nói với trẻ con hoặc do trẻ con dùng)* động từ đái
Định nghĩa tiếng Anh
v eliminate urine