Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weedery

/'wi:dәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weedery

//

* danh từ
  • cỏ dại (nghĩa chung)
  • ruộng đầy cỏ dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. Weeds, collectively; also, a place full of weeds or for growing weeds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...