Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weedhead

/'wi:dhed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weedhead

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, (từ lóng)) người nghiện thuốc phiện, ma túy; dân làng bẹp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...