Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weedkiller

//

* danh từ
  • chất diệt cỏ dại
Biến thể từ weedkillers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a chemical agent that destroys plants or inhibits their growth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...