weedless
/'wi:dlis/ phổ biến #38929
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weedless
//
* tính từ- sạch (không còn) cỏ dại
Định nghĩa tiếng Anh
a. free from weeds
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. free from weeds
Đang tải...