Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weeds

/wi:dz/ IELTS
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weeds

/wi:dz/

danh từ số nhiều

  • quần áo đại tang (của người đàn bà goá) ((thường) widow's weeds)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a black garment (dress) worn by a widow as a sign of mourning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...