weeds
/wi:dz/ IELTS
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weeds
/wi:dz/
danh từ số nhiều
- quần áo đại tang (của người đàn bà goá) ((thường) widow's weeds)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a black garment (dress) worn by a widow as a sign of mourning