Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

week-old

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

week-old

//

* tính từ
  • một tuần nay; đã được một tuần; tuần trước
    • a week-old child:đứa bé sinh được một tuần
    • week-old news:tin tuần trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...