Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weekender

/'wi:k.endә/ phổ biến #34935
Biến thể từ weekenders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weekender

//

* danh từ
  • người đi nghỉ cuối tuần xa nhà
  • người đến thăm cuối tuần
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who vacations on a weekend n. a small suitcase to carry clothing and accessories for a weekend trip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...