weevilled
/'wi:vild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weevilled
/'wi:vild/
tính từ
- bị mọt ăn
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...