Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weft

/weft/ phổ biến #27753
Biến thể từ wefts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weft

/weft/

danh từ

  • sợi khổ, sợi ngang (trong tấm vi)
  • vi
Định nghĩa tiếng Anh

n the yarn woven across the warp yarn in weaving

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...