weft
/weft/ phổ biến #27753
Biến thể từ
wefts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weft
/weft/
danh từ
- sợi khổ, sợi ngang (trong tấm vi)
- vi
Định nghĩa tiếng Anh
n the yarn woven across the warp yarn in weaving