Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weighable

/'wei bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weighable

/'wei bl/

tính từ

  • có thể cân được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being weighed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...