Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weighage

/'weiid/

danh từ

  • cước cân, thuế cân
Định nghĩa tiếng Anh

n. A duty or toil paid for weighing merchandise.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...