Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weighage

/'weiid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weighage

/'weiid/

danh từ

  • cước cân, thuế cân
Định nghĩa tiếng Anh

n. A duty or toil paid for weighing merchandise.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...