Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weighbridge

/'weibridʒ/
Biến thể từ weighbridges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weighbridge

//

* danh từ
  • cân cầu đường (máy để cân có bệ gắn vào lòng đường, các xe cộ qua lại đỗ trên bệ đó để cân trọng lượng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. platform scale flush with a roadway for weighing vehicles and cattle etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...