Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weighbridge

//

* danh từ
  • cân cầu đường (máy để cân có bệ gắn vào lòng đường, các xe cộ qua lại đỗ trên bệ đó để cân trọng lượng)
Biến thể từ weighbridges số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. platform scale flush with a roadway for weighing vehicles and cattle etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...