weighing-scale
Biến thể từ
weighing-scales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weighing-scale
//
* danh từ- cái cân đựa
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...