Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weight control

/'weit'k ntroul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weight control

/'weit'k ntroul/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (y học) sự hạn chế lên cân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...