Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weight control

/'weit'k ntroul/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (y học) sự hạn chế lên cân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...