Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weight-lifting

/'weit,lifti/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) môn cử tạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...