Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weight-lifting

/'weit,lifti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weight-lifting

/'weit,lifti/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) môn cử tạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...