Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Weighted average

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Weighted average

//

  • (Econ) Bình quân gia quyền.+ Bình quân trong đó mỗi hạng được nhân với một hệ số trước khi tính toán và tổn các hệ số này là một đơn vị.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...